islamic unity

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thống nhất Hồi giáo: "islamic unity" chỉ khái niệm về sự đoàn kết, hợp nhất giữa các quốc gia, cộng đồng hoặc nhóm người theo đạo Hồi, dựa trên niềm tin tôn giáo chung.
    • Tổ chức Hồi giáo thống nhất: Trong một số ngữ cảnh, đây còn tên gọi của một nhóm Hồi giáo cực đoan tại Somalia, ban đầu gây quỹ cho al-Qaeda; nhóm này chịu trách nhiệm phục kích lính Biệt động quân Hoa Kỳ thực hiện các vụ đánh bom khủng bố ở Ethiopia; được cho chi nhánh tại nhiều quốc gia.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tổng quát:

    • The conference aimed to promote islamic unity among different sects. (Hội nghị nhằm thúc đẩy sự thống nhất Hồi giáo giữa các giáo phái khác nhau.)
    • Islamic unity is a central theme in many political movements in the Middle East. (Sự thống nhất Hồi giáo một chủ đề trung tâm trong nhiều phong trào chính trịTrung Đông.)
  • Nghĩa tổ chức:

    • The group known as Islamic Unity has been linked to several terrorist attacks. (Nhóm được gọi là Islamic Unity liên quan đến một số vụ tấn công khủng bố.)
    • Authorities believe Islamic Unity has branches in several countries. (Chính quyền tin rằng Islamic Unity chi nhánh tại nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strive for islamic unity": phấn đấu sự thống nhất Hồi giáo.

    • Many scholars strive for islamic unity through interfaith dialogue. (Nhiều học giả phấn đấu sự thống nhất Hồi giáo thông qua đối thoại liên tôn.)
  • "the concept of islamic unity": khái niệm về sự thống nhất Hồi giáo.

    • The concept of islamic unity has both religious and political dimensions. (Khái niệm về sự thống nhất Hồi giáo cả khía cạnh tôn giáo chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Islamic (adj): thuộc về Hồi giáo.

    • Islamic culture is rich in history and tradition. (Văn hóa Hồi giáo giàu lịch sử truyền thống.)
  • Unity (n): sự thống nhất, đoàn kết.

    • National unity is essential for peace. (Sự thống nhất quốc gia thiết yếu cho hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Muslim solidarity: sự đoàn kết Hồi giáo.

    • Muslim solidarity was evident during the humanitarian crisis. (Sự đoàn kết Hồi giáo thể hiện trong cuộc khủng hoảng nhân đạo.)
  • Pan-Islamism: chủ nghĩa liên Hồi.

    • Pan-Islamism advocates for a unified Islamic world. (Chủ nghĩa liên Hồi ủng hộ một thế giới Hồi giáo thống nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "islamic unity".

Thành ngữ liên quan
  • United under the banner of Islam: đoàn kết dưới ngọn cờ của Hồi giáo.
    • The nations were united under the banner of Islam during the conference. (Các quốc gia đã đoàn kết dưới ngọn cờ của Hồi giáo trong suốt hội nghị.)